WinHSK
返回查词
yáo
ㄧㄠˊ
HSK1adj, n单字

ngọc đẹp

beautiful; precious; valuable

漢越 dao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美玉
  2. 美好的

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngọc đẹp

美玉

义项 adjHSK1

quý; ngon; đẹp; tốt đẹp; tươi đẹp

美好的

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️