返回查词 琼瑶qióng yáoHSK1Quỳnh Dao (nhà văn, nhà biên kịch, nhà sản xuất phim người Đài Loan)瑶族yáo zúHSK1dân tộc Dao (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Đông và Quý Châu, Trung Quốc)瑶池yáo chíHSK1Giao trì (nơi ở của Tây Vương Mẫu tromg truyện thần thoại); dao trì瑶琴yáo qínHSK1Đàn cổ cầm; đàn cổ; đàn ngọc瑶台yáo táiHSK1giao đài; Ngọc Đài; Cung điện trên trời hoặc nơi ở của các vị thần trong truyền thuyết.
瑶
yáo
ㄧㄠˊHSK1adj, n单字
ngọc đẹp
beautiful; precious; valuable
漢越 dao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美玉
- 美好的
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngọc đẹp
美玉
义项 ②adj≈HSK1
quý; ngon; đẹp; tốt đẹp; tươi đẹp
美好的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️