返回查词 瓦斯wǎsīHSK7-9gas; khí ga; khí gas; khí đốt瓦解wǎjiěHSK7-9rã; tan rã; phân rã; chia rẽ瓦楞wǎ léngHSK7-9hàng ngói; luống ngói瓦匠wǎ jiàngHSK7-9thợ xây; thợ nề; thợ ngói; phó nề瓦特wǎ tèHSK7-9Oát (đơn vị công suất điện, gọi tắt là 瓦) (watt)砖瓦zhuān wǎHSK7-9gạch ngói瓦工wǎ gōngHSK7-9việc xây nhà千瓦qiānwǎHSK7-9ki-lô-oát (Kw)瓦片wǎ piànHSK7-9ngói兆瓦zhào wǎHSK7-9megawatt
瓦
wǎ
ㄨㄚˇHSK7-9n单字
ngói; ngoã
漢越 ngõa, thiên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盖 (瓦)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
lợp (ngói)
盖 (瓦)
这房间用的是20瓦的灯泡。
zhè fáng jiān yòng de shì èr shí wǎ de dēng pào
≈HSK5
Căn phòng này dùng bóng đèn 20 watt.
This room uses a 20-watt light bulb.
中国古代生女孩儿叫“弄瓦”,这里的“瓦”不是屋顶上的瓦,而是古代妇女纺线用的工具,寓意是希望女孩儿长大后可以操持家务。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
为什么这儿的墙都是红色的?HSK5
女:为什么这儿的墙都是红色的?
男:这是中国古代建筑的一大特色,红墙绿瓦嘛。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️