WinHSK
返回查词
ōu
HSK1n单字

âu; chén; tách; bát nhỏ (uống trà, rượu)

bowl; cup 酒 瓯 wine bowl 茶 瓯 tea cup

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小盆、小碗、小杯一类的器皿
  2. 浙江温州的别称

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

âu; chén; tách; bát nhỏ (uống trà, rượu)

小盆、小碗、小杯一类的器皿

义项 nHSK1

Âu (tên gọi khác của thành phố Ôn Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)

浙江温州的别称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️