WinHSK
返回查词
shuǎi
ㄕㄨㄞˇ
HSK7-9v单字

vung; vẫy; phất

漢越 súy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挥动
  2. 用甩的动作往外扔
  3. 抛开

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

vung; vẫy; phất

挥动

小明生气地甩胳膊。

Xiǎo Míng shēngqì de shuǎi gēbo.

HSK4

Tiểu Minh tức giận vung tay.

Xiao Ming angrily swung his arm.

他甩了一下手。

Tā shuǎi le yīxià shǒu.

HSK5

Anh ấy vẫy nhẹ tay của mình.

He flicked his hand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

quăng; ném; vứt

用甩的动作往外扔

他把球甩向对手的方向。

tā bǎ qiú shuǎi xiàng duì shǒu de fāng xiàng

HSK5

Anh ấy ném bóng về phía đối thủ.

He threw the ball towards the opponent.

义项 vHSK7-9

bỏ mặc; mặc kệ; bỏ

抛开

他的女朋友把他甩了。

tā de nǚ péng you bǎ tā shuǎi le

HSK5

Bạn gái của anh ấy đã đá anh ấy.

His girlfriend dumped him.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️