返回查词 渣男zhā nánHSK7-9tra nam; đàn ông tồi; đàn ông cặn bã宅男zhái nánHSK6trạch nam男孩nán háiHSK1cậu bé; bé trai男人nánrénHSK3chồng; người đàn ông男人nánrénHSK3chồng; người đàn ông男生nánshēngHSK3con trai; nam sinh; học sinh nam; nam sinh viên男友nán yǒuHSK1bạn trai男性nánxìngHSK4nam giới; đàn ông直男zhí nánHSK3trai thẳng男士nánshìHSK4quý ông; người đàn ông
男
nán
ㄋㄢˊHSK1adj单字
trai, nam
漢越 nam
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男性的(跟“女”相对)
- 儿子
- 古代贵族五等爵位的第五等
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
trai, nam
男:你先吃,我马上就看完了。
≈HSK3
教室里有很多男同学。
jiào shì lǐ yǒu hěn duō nán tóng xué
≈HSK1
Trong lớp học có rất nhiều bạn học nam.
There are many male classmates in the classroom.
义项 ②adj≈HSK1
con trai
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️