WinHSK
返回查词
nán
ㄋㄢˊ
HSK1adj单字

trai, nam

漢越 nam

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男性的(跟“女”相对)
  2. 儿子
  3. 古代贵族五等爵位的第五等

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

trai, nam

男:你先吃,我马上就看完了。

HSK3

教室里有很多男同学。

jiào shì lǐ yǒu hěn duō nán tóng xué

HSK1

Trong lớp học có rất nhiều bạn học nam.

There are many male classmates in the classroom.

义项 adjHSK1

con trai

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️