返回查词
甸
diān
ㄉㄧㄢHSK7-9n单字
ngoại ô; ngoại thành (ngày xưa chỉ vùng ngoại thành)
outskirts
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代指郊外的地方
- 甸子 (多用于地名)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
ngoại ô; ngoại thành (ngày xưa chỉ vùng ngoại thành)
古代指郊外的地方
义项 ②n≈HSK7-9
đồng cỏ chăn nuôi; bãi cỏ chăn nuôi (thường dùng làm tên đất)
甸子 (多用于地名)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️