WinHSK
返回查词
wèi
ㄨㄟˋ
HSK7-9v单字

sợ; lo sợ; lo ngại; kinh sợ; uý

admire; respect 参见:后生可 畏 ;敬 畏

漢越 úy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 畏惧
  2. 佩服

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

sợ; lo sợ; lo ngại; kinh sợ; uý

畏惧

他真是初生之犊不畏虎。

Tā zhēnshi chūshēng zhī dú bú wèi hǔ.

HSK6

Anh ta đúng là ngựa non háu đá mà.

He is truly a newborn calf who is not afraid of tigers.

义项 vHSK7-9

kính phục; khâm phục

佩服

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️