返回查词
畔
pàn
ㄆㄢˋHSK7-9n单字
bờ; bên (sông, hồ, đường cái)
border of a field 田 畔 border of a field
漢越 bạn, phán
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (江、湖、道路等) 旁边;附近
- 田地的边界
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
bờ; bên (sông, hồ, đường cái)
(江、湖、道路等) 旁边;附近
农夫在田边锄草。
Nóngfū zài tián biān chú cǎo.
≈HSK5
Người nông dân đang làm cỏ ở bờ ruộng.
The farmer is weeding at the edge of the field.
义项 ②n≈HSK7-9
bờ ruộng; rìa ruộng
田地的边界
我们在田边休息。
Wǒmen zài tián biān xiūxi.
≈HSK3
Chúng tôi nghỉ ngơi ở rìa ruộng.
We rested by the field.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️