WinHSK
返回查词
fān
ㄈㄢ
HSK5measure单字

hồi; lần; phen

foreign; barbarian 参见: 番 邦; 番 茄; 番 薯

漢越 phiên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 番禺,地名,在广东

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

Phan Ngu (tên riêng, huyện ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)

番禺,地名,在广东

我家住在广州番禺区。

Wǒ jiā zhù zài Guǎngzhōu Pānyú Qū.

HSK4

Nhà tôi ở quận Phiên Ngung, Quảng Châu.

My home is in Panyu District, Guangzhou.

番禺有很多有名的景点。

Pānyú yǒu hěnduō yǒumíng de jǐngdiǎn.

HSK4

Quận Phan Ngư có rất nhiều điểm du lịch nổi tiếng.

Panyu has many famous scenic spots.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️