返回查词
畴
chóu
ㄔㄡˊHSK7-9n单字
ruộng đất; đồng ruộng; cánh đồng
type; category; classification 参见:范 畴
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 田地
- 种类
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
ruộng đất; đồng ruộng; cánh đồng
田地
义项 ②n≈HSK7-9
chủng loại; loại; hạng; thứ; phạm trù
种类
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️