WinHSK
返回查词
liáo
ㄌㄧㄠˊ
HSK5v单字

trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị

relieve (pain, suffering, etc) 参见: 疗 饥; 疗 贫

漢越 liệu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医治

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị

医治

医生正在给他治病。

Yīshēng zhèngzài gěi tā zhì bìng.

HSK3

Bác sĩ đang chữa bệnh cho anh ấy.

The doctor is treating him.

他的伤需要治疗。

Tā de shāng xūyào zhìliáo.

HSK4

Vết thương của anh ấy cần được chữa trị.

His wound needs treatment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️