返回查词 治疗zhìliáoHSK5trị liệu; điều trị; chữa bệnh; chữa trị医疗yīliáoHSK5chữa bệnh; điều trị; y tế疗愈liáo yùHSK7-9chữa lành疗效liáoxiàoHSK7-9hiệu quả trị liệu; hiệu quả trị bệnh水疗shuǐ liáoHSK5spa; spa làm đẹp疗伤liáo shāngHSK5đang lành lại疗法liáofǎHSK7-9trị liệu疗养liáoyǎngHSK7-9an dưỡng; dưỡng bệnh; điều dưỡng; chữa điều trị足疗zú liáoHSK5mát xa chân; xoa bóp chân化疗huà liáoHSK5trị bệnh bằng hoá chất; phép chữa hoá học; hoá học trị liệu; hóa trị
疗
liáo
ㄌㄧㄠˊHSK5v单字
trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị
relieve (pain, suffering, etc) 参见: 疗 饥; 疗 贫
漢越 liệu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医治
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị
医治
医生正在给他治病。
Yīshēng zhèngzài gěi tā zhì bìng.
≈HSK3
Bác sĩ đang chữa bệnh cho anh ấy.
The doctor is treating him.
他的伤需要治疗。
Tā de shāng xūyào zhìliáo.
≈HSK4
Vết thương của anh ấy cần được chữa trị.
His wound needs treatment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️