返回查词
疙
gē
ㄍㄜHSK7-9n单字
mày; cái mày (trên vết thương)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疙疤
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
mày; cái mày (trên vết thương)
疙疤
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
mày; cái mày (trên vết thương)
mày; cái mày (trên vết thương)
疙疤
字源解析即将上线 🖌️