返回查词
疟
nüè
ㄋㄩㄝˋHSK1n单字
bệnh sốt rét; sốt rét
malaria; ague 参见:yào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 义同'疟' (nüè) ,只用于'疟子'
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bệnh sốt rét
义同'疟' (nüè) ,只用于'疟子'
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bệnh sốt rét; sốt rét
malaria; ague 参见:yào
bệnh sốt rét
义同'疟' (nüè) ,只用于'疟子'
字源解析即将上线 🖌️