WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
疡
yáng
ㄧㄤˊ
HSK1
v
单字
lở loét; vết thương
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
疮
义项
Nghĩa
义项 ①
v
≈HSK1
lở loét; vết thương
疮
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
溃疡
kuìyánɡ
HSK1
loét; lở; lở loét; nhiệt miệng
疮疡
chuāng yáng
HSK1
loét da
胃溃疡
wèi kuì yáng
HSK7-9
loét dạ dày (bệnh)
亏腔溃疡
kuī qiāng kuì yáng
HSK7-9
lở miệng; nhiệt miệng
口腔溃疡
kǒu qiāng kuì yáng
HSK7-9
loét miệng
溃疡穿孔
kuì yáng chuān kǒng
HSK7-9
Viêm loét, thủng dạ dày
查词
复习
真题
工具
我的