WinHSK
返回查词
ㄆㄧˊ
HSK6adj单字

mệt mỏi; mệt nhọc; mỏi mệt; mệt nhoài

bored with; tired of; sick and tired

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疲乏;劳累

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

mệt mỏi; mệt nhọc; mỏi mệt; mệt nhoài

疲乏;劳累

你看上去疲惫不堪。

Nǐ kàn shàng qù pí bèi bù kān.

HSK5

Bạn trông rất mệt mỏi.

You look exhausted.

她疲惫得脸色发白。

Tā píbèi de liǎnsè fā bái.

HSK5

Cô ấy mệt đến nỗi mặt tái nhợt.

She was so exhausted that her face turned pale.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️