WinHSK
返回查词
ㄐㄩ
HSK1n单字

mụn nhọt; ung nhọt (cách gọi của đông y); thư

subcutaneous/deep-rooted ulcer 参见:炭 疽

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医指局部皮肤肿胀坚硬而皮色不变的毒疮

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

mụn nhọt; ung nhọt (cách gọi của đông y); thư

中医指局部皮肤肿胀坚硬而皮色不变的毒疮

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️