WinHSK
返回查词
quán
ㄑㄩㄢˊ
HSK1adj单字

khỏi bệnh; hết bệnh

fully get over; recover from an illness

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 痊愈
  2. 病好了

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

khỏi bệnh; hết bệnh

痊愈

义项 adjHSK1

thuyên

病好了

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️