WinHSK
返回查词
yǎng
ㄧㄤˇ
HSK6adj单字

ngứa

漢越 dương, dưỡng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一种导致身体通过抓挠做出反应的感觉
  2. (心情)难以抑制,跃跃欲试

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

ngứa

是一种导致身体通过抓挠做出反应的感觉

蚊虫叮咬后,皮肤会很痒。

wén chóng dīng yǎo hòu, pí fū huì hěn yǎng.

HSK4

Sau khi bị muỗi đốt, da sẽ rất ngứa.

After being bitten by mosquitoes, the skin will be very itchy.

抓几下就不痒了。

Zhuā jǐ xià jiù bù yǎng le.

HSK4

Gãi mấy cái là hết ngứa.

Scratch it a few times and it won't itch anymore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

ngứa ngáy (háo hức)

(心情)难以抑制,跃跃欲试

手痒得很,晚上必须来一局!

Shǒu yǎng de hěn, wǎnshang bìxū lái yī jú!

HSK4

Ngứa tay lắm rồi, tối nay phải chơi một ván!

My hands are itching; I have to play a game tonight!

我心痒痒的,好想去看看!

Wǒ xīn yǎng yǎng de, hǎo xiǎng qù kàn kan!

HSK5

Mình háo hức quá, muốn đi xem thử quá!

I'm itching with curiosity; I really want to go see it!

Tình huống & hội thoại

大夫,我手术的伤口有点儿痒,不要紧…HSK5
大夫,我手术的伤口有点儿痒,不要紧吧?
没关系,这说明伤口正在愈合。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️