WinHSK
返回查词
hén
ㄏㄣˊ
HSK6n单字

vết; vết tích; ngấn

trace of anything 参见:斑 痕 ; 裂 痕

漢越 ngấn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 痕迹

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

vết; vết tích; ngấn

痕迹

他的脸上留着伤痕。

Tā de liǎn shàng liú zhe shānghén.

HSK5

Trên mặt anh ấy có vết sẹo.

There is a scar on his face.

雪地上没有任何痕迹。

Xuě dì shàng méiyǒu rènhé hénjì.

HSK5

Trên mặt tuyết không có bất kỳ vết tích nào.

There are no traces on the snow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️