WinHSK
返回查词
tán
ㄊㄢˊ
HSK7-9n单字

đờm

phlegm; sputum 参见:吐 痰 痰 中带血 with blood in the sputum 咳 痰 cough out phlegm; expectorate

漢越 đàm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由肺泡、支气管和气管里分泌出来的黏液

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đờm

由肺泡、支气管和气管里分泌出来的黏液

老人经常咳痰。

lǎo rén jīng cháng ké tán.

HSK6

Người già thường xuyên ho ra đờm.

The elderly often cough up phlegm.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️