WinHSK
返回查词
lòu
ㄌㄡˋ
HSK1n单字

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 瘘管

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

瘘管

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️