WinHSK
返回查词
wēn
ㄨㄣ
HSK7-9n, adj单字

bệnh truyền nhiễm; bệnh dịch (cách gọi của Đông y)

漢越 ôn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医指人或动物的急性传染病
  2. 戏曲表演沉闷乏味

义项

Nghĩa
义项 n, adjHSK7-9

bệnh truyền nhiễm; bệnh dịch (cách gọi của Đông y)

中医指人或动物的急性传染病

义项 n, adjHSK7-9

buồn chán; nhạt nhẽo (tuồng kịch)

戏曲表演沉闷乏味

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️