WinHSK
返回查词
liú
ㄌㄧㄡˊ
HSK7-9n, adj, v单字

nhọt

thing resembling a tumour 参见: 瘤 胃

漢越 lựu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 瘤子
  2. 皮肤表面或筋骨之间的赘生物

义项

Nghĩa
义项 n, adj, vHSK7-9

nhọt

瘤子

义项 n, adj, vHSK7-9

u

皮肤表面或筋骨之间的赘生物

医生用X光定位肿瘤。

yī shēng yòng X guāng dìng wèi zhǒng liú.

HSK6

Bác sĩ dùng X-quang xác định khối u.

The doctor used X-rays to locate the tumor.

医生说这是个良性肿瘤。

Yīshēng shuō zhè shì gè liángxìng zhǒngliú.

HSK6

Bác sĩ nói đây là một khối u lành tính.

The doctor said this is a benign tumor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️