返回查词 疙瘩gēdaHSK7-9cục u; cục cứng; cục mụn疙瘩汤gē da tāngHSK7-9súp viên bột面疙瘩miàn gē daHSK7-9mì viên nhỏ老疙瘩lǎo gē daHSK7-9con út; đứa út线疙瘩xiàn gē daHSK7-9ghẻ; nút thắt; cục u鸡皮疙瘩jī pí gē daHSK7-9nổi da gà; sởn gai ốc (vì lạnh hoặc quá sợ sệt, trên lớp da nổi lên những nốt lấm tấm nhỏ nhìn giống như da gà)宝贝疙瘩bǎo bèi gē daHSK7-9Cục cưng, bảo bối
瘩
dā
ㄉㄚ˙HSK7-9n单字
nhọt trên lưng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (瘩背) 中医指生在背部的痈
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nhọt trên lưng
(瘩背) 中医指生在背部的痈
路上全是小石头,疙疙瘩瘩的,差点绊倒。
Lù shàng quán shì xiǎo shítou, gēgēdādā de, chàdiǎn bàndǎo.
≈HSK5
Trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã.
The road was full of small stones, bumpy, and I almost tripped.
解开他们两人之间的疙瘩。
jiě kāi tā men liǎng rén zhī jiān de gē da.
≈HSK6
Giải quyết mâu thuẫn giữa hai người.
Resolve the conflict between the two of them.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️