WinHSK
返回查词
guǐ
ㄍㄨㄟˇ
HSK1n单字

quý (ngôi thứ 10 trong thiên can)

gui [last of the ten Heavenly Stems(天干)]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天干的第十位

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quý (ngôi thứ 10 trong thiên can)

天干的第十位

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️