WinHSK
返回查词
jiǎo
ㄐㄧㄠˇ
HSK1adj, n单字

sáng trắng; sáng; trắng

clear and bright; white and luminous 参见: 皎 洁 皎 月 bright moon

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白而亮
  2. (Jiǎo) 姓

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

sáng trắng; sáng; trắng

白而亮

月光皎洁如水。

yuè guāng jiǎo jié rú shuǐ

HSK6

Ánh trăng trong sáng như nước.

The moonlight is as clear and bright as water.

皎洁的雪覆盖着大地。

jiǎo jié de xuě fù gài zhe dà dì.

HSK6

Tuyết trắng tinh phủ khắp mặt đất.

The bright white snow covers the earth.

星星皎洁闪烁。

Xīngxīng jiǎojié shǎnshuò.

HSK7-9

Những ngôi sao sáng lấp lánh.

The stars are bright and twinkling.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

họ Giảo

(Jiǎo) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️