返回查词 皱纹zhòuwénHSK7-9ngấn; nếp nhăn; nếp gấp皱眉zhòu méiHSK7-9cau mày; chau mày; nhíu mày褶皱zhězhòuHSK7-9nếp uốn; nếp gãy (hình thái cấu tạo địa chất được hình thành do vỏ trái đất chịu áp lực mà biến dạng thành những đường cong liên tục)起皱qǐ zhòuHSK7-9nhăn皱褶zhòu zhěHSK7-9nếp gấp打皱dǎ zhòuHSK7-9nhăn; nhăn nheo皱折zhòu zhéHSK7-9nếp gấp折皱zhé zhòuHSK7-9nếp nhăn; vết nhăn皱痕zhòu hénHSK7-9Vết nhăn; nếp nhăn皱襞zhòu bìHSK7-9nếp nhăn; nếp gấp
皱
zhòu
ㄓㄡˋHSK7-9n, v单字
nếp nhăn; nếp gấp
crumple; pucker; crease; crimple; crinkle; wrinkle
漢越 sô, trứu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皱纹
- 起皱纹
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nếp nhăn; nếp gấp
皱纹
衣服打皱了,熨平了再穿。
Yīfu dǎzhòu le, yùn píng le zài chuān.
≈HSK4
Quần áo bị nhăn, hãy ủi phẳng rồi mới mặc.
The clothes are wrinkled; iron them before wearing.
他皱起眉头。
tā zhòu qǐ méi tóu.
≈HSK5
Anh ấy nhíu mày.
He frowned.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
nhàu; nhàu nhò; cau có; nhăn
起皱纹
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️