返回查词 盆子pénziHSK5chậu; bồn盆地péndìHSK7-9thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng盆栽pénzāiHSK7-9cây cảnh; chậu cảnh花盆huā pénHSK5chậu hoa; chậu cảnh; chậu bông盆景pénjǐnɡHSK5bonsai; bồn cảnh盆花pén huāHSK5hoa trong chậu; hoa được trồng trong chậu倾盆qīng pénHSK6mưa như trút nước; mưa như trút脸盆liǎnpénHSK5chậu rửa mặt; thau rửa mặt浴盆yù pénHSK6bồn tắm; chậu tắm水盆shuǐ pénHSK5bồn nước, chậu nước
盆
pén
ㄆㄣˊHSK5n单字
chậu; bồn; thau
漢越 bồn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (盆儿) 盛东西或洗东西用的器具,口大,底小,多为圆形
- 中央凹入像盆状的东西
- 计算一般容器盆所盛数量的单位
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
chậu; bồn; thau
(盆儿) 盛东西或洗东西用的器具,口大,底小,多为圆形
这个盆子装满了水。
zhège pénzi zhuāngmǎn le shuǐ.
≈HSK4
Cái chậu này đầy nước rồi.
This basin is full of water.
后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
vật có hình dạng giống chậu
中央凹入像盆状的东西
义项 ③measure≈HSK5
chậu, thau
计算一般容器盆所盛数量的单位
一盆水足够用了。
Yī pén shuǐ zúgòu yòng le.
≈HSK3
Một chậu nước đủ dùng rồi.
A basin of water is enough.
Tình huống & hội thoại
这儿空着是不是有点儿单调?HSK5
男:这儿空着是不是有点儿单调?
女:确实,该放点儿什么呢?
男:我去把阳台上那盆竹子搬过来?
女:我看行,正好给客厅增添些绿色。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️