返回查词
盏
zhǎn
ㄓㄢˇHSK7-9measure单字
ly; cốc nhỏ; chén
漢越 trản
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小杯子
- 量词,用于灯
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
ly; cốc nhỏ; chén
小杯子
他要了一杯咖啡。
Tā yào le yī bēi kāfēi.
≈HSK2
Anh ấy cần một tách cà phê.
He ordered a cup of coffee.
这是一个茶杯。
Zhè shì yī gè chábēi.
≈HSK2
Đây là một chén trà.
This is a teacup.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②measure≈HSK7-9
cái; chiếc; ngọn (dùng cho đèn)
量词,用于灯
我买了一盏台灯。
wǒ mǎi le yī zhǎn tái dēng.
≈HSK4
Tôi đã mua một cái đèn bàn.
I bought a desk lamp.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️