WinHSK
返回查词
gài
ㄍㄞˋ
HSK5n, v单字

nắp; vung

漢越 cái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

họ Cái

书桌上盖着一层布。

shū zhuō shàng gài zhe yī céng bù

HSK3

Bàn học được phủ một lớp vải.

The desk is covered with a layer of cloth.

他们盖了三栋楼。

tā men gài le sān dòng lóu

HSK3

Họ đã xây dựng ba tòa nhà.

They built three buildings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️