返回查词 覆盖fùgàiHSK6che; phủ; che phủ; bao phủ; bao trùm盖章gàizhāngHSK5con dấu; dấu đóng膝盖xīgàiHSK7-9đầu gối; gối掩盖yǎngàiHSK7-9phủ; đậy; bọc; che phủ; che đậy; bọc kín涵盖hángàiHSK7-9bao gồm; bao hàm; gồm có盖子ɡàiziHSK7-9cái nắp; nắp; vung; chóp; đỉnh涂盖tú gàiHSK7-9phủ; bôi; đắp遮盖zhēgàiHSK7-9che; đậy; phủ; bao trùm; phủ kín盖儿gài érHSK5nắp; vung盖板gài bǎnHSK5tấm che; nắp đậy; tấm đậy
盖
gài
ㄍㄞˋHSK5n, v单字
nắp; vung
漢越 cái
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
họ Cái
姓
书桌上盖着一层布。
shū zhuō shàng gài zhe yī céng bù
≈HSK3
Bàn học được phủ một lớp vải.
The desk is covered with a layer of cloth.
他们盖了三栋楼。
tā men gài le sān dòng lóu
≈HSK3
Họ đã xây dựng ba tòa nhà.
They built three buildings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️