返回查词 加盟jiāméngHSK7-9gia nhập; tham gia; tham dự东盟dōng méngHSK7-9ASEAN联盟liánméngHSK7-9liên minh (giữa hai hay nhiều nước)欧盟ōu méngHSK7-9Liên minh Châu Âu (EU)结盟jié méngHSK7-9kết thành đồng minh; liên kết; liên minh盟友méngyǒuHSK7-9đồng minh; minh hữu同盟tóngméngHSK7-9đồng minh盟誓méng shìHSK7-9minh ước; lời thề盟主méng zhǔHSK7-9minh chủ (người hoặc nước đứng đầu một liên minh)盟约méng yuēHSK7-9minh ước; hiệp ước đồng minh
盟
méng
ㄇㄥˊHSK7-9v单字
liên minh
league [an administrative division of the Inner Mongolian Autonomous Region, corresponding to a prefecture]
漢越 minh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盟誓; 发誓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
thề; thề thốt; tuyên thệ
盟誓; 发誓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️