WinHSK
返回查词
zhǎ
ㄓㄚˇ
HSK7-9v单字

chớp; nháy (mắt)

漢越 trát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (眼睛) 闭上立刻又睁开

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

chớp; nháy (mắt)

(眼睛) 闭上立刻又睁开

她向我眨了眨眼。

Tā xiàng wǒ zhǎ le zhǎ yǎn.

HSK5

Cô ấy nháy mắt với tôi.

She winked at me.

眼睛也不眨一眨。

Yǎnjīng yě bù zhǎ yī zhǎ.

HSK5

Mắt không hề chớp.

He didn't even blink.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️