返回查词
眶
kuàng
ㄎㄨㄤˋHSK7-9n单字
tròng; tròng mắt; hố mắt; hốc mắt
socket of the eye; eye socket; orbita 参见:热泪盈 眶 ;眼 眶
漢越 khuôn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼的四周;眼 眶子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
tròng; tròng mắt; hố mắt; hốc mắt
眼的四周;眼 眶子
热泪盈眶。
Rè lèi yíng kuàng.
≈HSK6
Nước mắt lưng tròng.
Tears welled up in her eyes.
眼泪夺眶而出。
Yǎnlèi duó kuàng ér chū.
≈HSK6
Nước mắt trào ra.
Tears welled up in her eyes.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️