WinHSK
返回查词
jiǎn
ㄐㄧㄢˇ
HSK1n单字

mí mắt

eyelid 参见:眼 睑

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼睛周围能开闭的皮,边缘长着睫毛眼睑和睫毛都有保护眼球的作用通称眼皮见〖眼睑〗
  2. 唐代南诏地区的一种行政单位,大致与洲相当

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

mí mắt

眼睛周围能开闭的皮,边缘长着睫毛眼睑和睫毛都有保护眼球的作用通称眼皮见〖眼睑〗

义项 nHSK1

kiềm (đơn vị hành chính của vùng Nam Chiêu thời Đường, Trung Quốc, tương đương với châu)

唐代南诏地区的一种行政单位,大致与洲相当

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️