WinHSK
返回查词
ㄇㄨˋ
HSK7-9adj, n单字

hoà thuận

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 和睦
  2. (Mù) 姓

义项

Nghĩa
义项 adj, nHSK7-9

hoà thuận

和睦

婆媳关系不和睦。

Póxí guānxì bù hémù.

HSK6

Mẹ chồng nàng dâu bất hoà.

The relationship between the mother-in-law and daughter-in-law is not harmonious.

义项 adj, nHSK7-9

họ Mục

(Mù) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️