WinHSK
返回查词
jié
ㄐㄧㄝˊ
HSK1n, nlocal, adj单字

lông mi

eyelash; lash 参见: 睫 毛;目不交 睫 ;迫在眉 睫

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 睫毛

义项

Nghĩa
义项 n, nlocal, adjHSK1

lông mi

睫毛

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️