返回查词 睫毛jiémáoHSK1mi; lông mi眉睫méi jiéHSK1ngay trước mắt交睫jiāo jiéHSK1ngủ倒睫dǎo jiéHSK1lông quặm; lông mọc vào trong; cặm睫毛膏jié máo gāoHSK4chuốt mi; mascara (là một loại mỹ phẩm dùng để chuốt lên lông mi, giúp lông mi trông dài hơn, dày hơn và nổi bật hơn)假睫毛jiǎ jié máoHSK3lông mi giả眼睫毛yǎn jié máoHSK3lông mi睫毛夹jié máo jiáHSK6bấm lông mi睫毛刷jié máo shuāHSK3cọ chuốt mi; cây chuốt mi
睫
jié
ㄐㄧㄝˊHSK1n, nlocal, adj单字
lông mi
eyelash; lash 参见: 睫 毛;目不交 睫 ;迫在眉 睫
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 睫毛
义项
Nghĩa义项 ①n, nlocal, adj≈HSK1
lông mi
睫毛
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️