返回查词
睿
ruì
ㄖㄨㄟˋHSK1adj单字
có tầm nhìn xa; nhìn sâu xa
far-sighted; having foresight; prescient; sagacious
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有远见; 看得深远
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
có tầm nhìn xa; nhìn sâu xa
有远见; 看得深远
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️