WinHSK
返回查词
zhǔ
ㄓㄨˇ
HSK7-9v单字

nhìn kỹ; nhìn chăm chú

gaze; look steadily 参见: 瞩 目; 瞩 望;高瞻远 瞩

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 注视

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nhìn kỹ; nhìn chăm chú

注视

他注视着那棵树。

Tā zhùshìzhe nà kē shù.

HSK5

Anh ấy chăm chú nhìn cái cây đó.

He is staring at that tree.

孩子注视着飞鸟。

Háizi zhùshìzhe fēiniǎo.

HSK5

Trẻ em chăm chú nhìn chim bay.

The child watched the flying bird attentively.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️