WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
瞳
tóng
ㄊㄨㄥˊ
HSK1
n
单字
con ngươi; đồng tử
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
瞳孔
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
con ngươi; đồng tử
瞳孔
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
美瞳
měi tóng
HSK1
kính áp tròng
瞳孔
tónɡkǒnɡ
HSK1
đồng tử; con ngươi
瞳仁
tóng rén
HSK1
con ngươi; đồng tử
瞳子
tóng zǐ
HSK1
Con ngươi mắt; mắt; con ngươi
瞳人
tóng rén
HSK1
con ngươi; đồng tử; ngươi
双瞳剪水
shuāng tóng jiǎn shuǐ
HSK1
Đôi mắt trong sáng
查词
复习
真题
工具
我的