WinHSK
返回查词
tóng
ㄊㄨㄥˊ
HSK1n单字

con ngươi; đồng tử

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 瞳孔

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con ngươi; đồng tử

瞳孔

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️