WinHSK
返回查词
zhān
ㄓㄢ
HSK7-9v单字

nhìn lên; ngước lên; ngó lên

look up/forward 参见:高 瞻 远瞩;观 瞻 抬头远 瞻 look up into the distance

漢越 chiêm, thiệm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 往前或往上看

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nhìn lên; ngước lên; ngó lên

往前或往上看

义项 vHSK7-9

họ Chiêm

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️