WinHSK
返回查词
shǐ
ㄕˇ
HSK7-9n, v单字

tên; tiễn; thỉ

arrow 参见:流 矢 ;无的放 矢 飞 矢 flying arrow

漢越 thỉ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同''屎''
  2. 发誓

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tên; tiễn; thỉ

义项 nHSK7-9

phân; cứt

同''屎''

义项 nHSK7-9

họ Thỉ

义项 vHSK7-9

thề

发誓

他矢志要成功。

tā shǐ zhì yào chéng gōng.

HSK6

Anh ấy thề sẽ thành công.

He is determined to succeed.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️