返回查词
矣
yǐ
ㄧˇHSK7-9aux单字
rồi (đặt ở cuối câu)
漢越 hĩ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示陈述语气,相当于“了”
- 表示感叹语气
义项
Nghĩa义项 ①part≈HSK7-9
rồi (đặt ở cuối câu)
表示陈述语气,相当于“了”
义项 ②part≈HSK7-9
quá; thay (biểu thị cảm thán)
表示感叹语气
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️