WinHSK
返回查词
ㄐㄩ˙
HSK6n单字

phép tắc; khuôn phép; quy tắc

moment 参见: 矩 臂;力 矩

漢越 củ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法度;规则
  2. 画直角或正方形,矩形用的曲尺

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

phép tắc; khuôn phép; quy tắc

法度;规则

他不懂这个规矩。

Tā bù dǒng zhège guīju.

HSK4

Anh ấy không hiểu quy tắc này.

He doesn't understand this rule.

他做事非常有规矩。

tā zuò shì fēi cháng yǒu guī ju.

HSK5

Anh ấy làm việc rất có nguyên tắc.

He does things very properly.

义项 nHSK6

thước thợ; thước gấp; thước xếp

画直角或正方形,矩形用的曲尺

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️