WinHSK
返回查词
jiǎo
ㄐㄧㄠˇ
HSK7-9v单字

uốn thẳng; nắn thẳng; duỗi

pretend; feign; dissemble 参见: 矫 命; 矫 情; 矫 揉造作

漢越 kiểu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强词夺理

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cãi; cãi chày cãi cối; cãi bướng

强词夺理

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️