返回查词 矫情jiǎo qíngHSK7-9già mồm; già mồm cãi láo; cãi cọ vô lý; biện minh vô lý矫正jiǎozhèngHSK7-9sửa chữa; uốn nắn矫健jiǎojiànHSK7-9mạnh mẽ; cường tráng; khoẻ mạnh矫饰jiǎo shìHSK7-9mượn cớ che đậy矫捷jiǎo jiéHSK7-9thoăn thoắt; nhanh nhẹn; chạy lon ton; lon ton矫治jiǎozhìHSK7-9chỉnh sửa (về mặt sinh lý)矫形jiǎo xíngHSK7-9chỉnh hình; thuật chỉnh hình (bằng giải phẩu)矫直jiǎo zhíHSK7-9nắn; chỉnh thẳng; sửa thẳng夭矫yāo jiǎoHSK7-9uốn cong nhưng có khí thế矫诏jiǎo zhàoHSK7-9giả mạo chỉ dụ vua
矫
jiǎo
ㄐㄧㄠˇHSK7-9v单字
uốn thẳng; nắn thẳng; duỗi
pretend; feign; dissemble 参见: 矫 命; 矫 情; 矫 揉造作
漢越 kiểu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强词夺理
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
cãi; cãi chày cãi cối; cãi bướng
强词夺理
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️