返回查词
矽
xī
ㄒㄧHSK1n单字
(Tw) silicon (hóa học)
silicon (Si)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (Tw) silicon (chemistry)
- Taiwan pr.
- 硅的旧称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
(Tw) silicon (hóa học)
(Tw) silicon (chemistry)
义项 ②n≈HSK1
Đài Loan
Taiwan pr.
义项 ③n≈HSK1
si-líc
硅的旧称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️