返回查词 矿泉kuàng quánHSK3nước khoáng; suối nước khoáng矿工kuànɡɡōnɡHSK3thợ mỏ; công nhân mỏ矿藏kuàngcángHSK7-9khoáng sản; tài nguyên khoáng sản矿产kuàngchǎnHSK7-9khoáng sản矿物kuànɡwùHSK3khoáng vật; khoáng sản; khoáng chất; khoáng煤矿méikuànɡHSK7-9quặng than矿水kuàng shuǐHSK3nước mỏ矿山kuànɡshānHSK3mỏ; khu mỏ; vùng mỏ矿石kuànɡshíHSK5quặng sắt; quặng phe-rít; khoáng thạch; quặng采矿cǎikuàngHSK7-9lấy quặng; khai thác quặng
矿
kuàng
ㄎㄨㄤˋHSK3n单字
hầm mỏ
mine 参见:开 矿 ; 露天 矿 ; 铁 矿 在 矿 上工作 work at a mine
漢越 khoáng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开采矿物的场所
- 指矿石
- 蕴藏在地层中可供开采利用的物质
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
hầm mỏ
开采矿物的场所
他不在矿上。
tā bù zài kuàng shàng.
≈HSK5
Anh ấy không ở hầm mỏ.
He is not at the mine.
今天他去下矿了。
Jīntiān tā qù xià kuàng le.
≈HSK6
Hôm nay anh ấy đi xuống hầm mỏ.
Today he went down into the mine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
quặng
指矿石
义项 ③n≈HSK3
mỏ
蕴藏在地层中可供开采利用的物质
这里有铁矿。
Zhèlǐ yǒu tiěkuàng.
≈HSK5
Ở đây có mỏ sắt.
There is an iron mine here.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️