WinHSK
返回查词
kuàng
ㄎㄨㄤˋ
HSK3n单字

hầm mỏ

mine 参见:开 矿 ; 露天 矿 ; 铁 矿 在 矿 上工作 work at a mine

漢越 khoáng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开采矿物的场所
  2. 指矿石
  3. 蕴藏在地层中可供开采利用的物质

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

hầm mỏ

开采矿物的场所

他不在矿上。

tā bù zài kuàng shàng.

HSK5

Anh ấy không ở hầm mỏ.

He is not at the mine.

今天他去下矿了。

Jīntiān tā qù xià kuàng le.

HSK6

Hôm nay anh ấy đi xuống hầm mỏ.

Today he went down into the mine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

quặng

指矿石

义项 nHSK3

mỏ

蕴藏在地层中可供开采利用的物质

这里有铁矿。

Zhèlǐ yǒu tiěkuàng.

HSK5

Ở đây có mỏ sắt.

There is an iron mine here.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️