返回查词 堆砌duīqìHSK7-9xây; đắp; chất
砌
qì
ㄑㄧˋHSK7-9n, v单字
phông; cảnh (sân khấu)
build by laying bricks/stones 参见:铺 砌 ;堆 砌 砌 井壁 build shaft lining 砌 砖 lay bricks 砌 灶 build a kitchen range 砌 烟囱 build a chimney 砌 墙 build a wall
漢越 thế
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用和好的灰泥把砖、石等一层层地垒起
- 台阶
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
xây (gạch, đá)
用和好的灰泥把砖、石等一层层地垒起
他在后院砌烟囱。
Tā zài hòuyuàn qì yāncōng.
≈HSK6
Anh ấy đang xây ống khói ở sân sau.
He is building a chimney in the backyard.
他正在砌一个花池。
Tā zhèngzài qì yī ge huāchí.
≈HSK6
Anh ấy đang xây một bồn hoa.
He is building a flower bed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bậc thềm
台阶
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️