返回查词 砚台yàn táiHSK1nghiên mực; nghiên đài端砚duān yànHSK1nghiên mực Đoan Khê (một loại nghiên mực nổi tiếng sản xuất ở vùng Đoan Khê, huyện Cao Yếu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.)砚兄yàn xiōngHSK1Anh em (thường dùng để chỉ bạn bè thân thiết)墨砚mò yànHSK1nghiên mực砚池yàn chíHSK1nghiên mực; nghiên đài陶砚táo yànHSK1Đá mài bằng gốm笔砚bǐ yànHSK1bút nghiên涤砚dí yànHSK1để chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)砚滴yàn dīHSK1giọt mực广砚guǎng yànHSK1Hòn đá mài rộng, đá mài lớn
砚
yàn
ㄧㄢˋHSK1n单字
nghiên đài; cái nghiên
fellow student; classmate 参见: 砚 友
漢越 nghiễn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砚台
- 旧时指有同学关系的 (因同学常共笔砚,同学也称''同砚'')
- 研墨的文具, 有石头的, 有瓦的
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
nghiên đài; cái nghiên
砚台
易水砚相传出现于唐代,因产自河北省的易水河畔而得名。
≈HSK6
它是中国著名的古砚之一,堪称石砚鼻祖,与广东的端砚齐名,有“南端北易”之称。
≈HSK6
易水砚精美古朴,易于发墨,宜书宜画。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
bạn học
旧时指有同学关系的 (因同学常共笔砚,同学也称''同砚'')
义项 ③n≈HSK1
nghiên
研墨的文具, 有石头的, 有瓦的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️