WinHSK
返回查词
biān
ㄅㄧㄢ
HSK1v, n单字

kim đá; kim (miếng đá nhọn xưa dùng để châm cứu)

criticize severely; pierce

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代治病用的石针
  2. 古代用石针扎皮肉治病

义项

Nghĩa
义项 v, nHSK1

kim đá; kim (miếng đá nhọn xưa dùng để châm cứu)

古代治病用的石针

义项 v, nHSK1

lể; châm; châm kim; buốt (như kim châm); đả kích

古代用石针扎皮肉治病

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️