返回查词 基础jīchǔHSK4cơ bản; nền tảng基础课jī chǔ kèHSK4khóa học cơ bản打基础dǎ jī chǔHSK4làm móng; xây móng; làm nền móng零基础líng jī chǔHSK4từ những điều cơ bản基础坑jī chǔ kēngHSK7-9Hố móng; cái hố cơ bản; hố cơ sở基础类jī chǔ lèiHSK5Java Foundation Classes(JFC)Java; Căn bản loại; Loại cơ bản基础病jī chǔ bìngHSK4bệnh nền基础家jī chǔ jiāHSK4nhà cơ bản; giá cơ sở; cơ sở gia; gia đình cơ sở
础
chǔ
ㄔㄨˇHSK4n单字
đá tảng; nền tảng; cơ sở
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 垫在房屋柱子底下的石头
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
đá tảng; nền tảng; cơ sở
垫在房屋柱子底下的石头
团结是力量的基础。
Tuánjié shì lìliàng de jīchǔ.
≈HSK4
Đoàn kết là nền tảng của sức mạnh.
Unity is the foundation of strength.
知识是成功的基础。
Zhīshi shì chénggōng de jīchǔ.
≈HSK4
Kiến thức là nền tảng của thành công.
Knowledge is the foundation of success.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️