WinHSK
返回查词
chǔ
ㄔㄨˇ
HSK4n单字

đá tảng; nền tảng; cơ sở

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 垫在房屋柱子底下的石头

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

đá tảng; nền tảng; cơ sở

垫在房屋柱子底下的石头

团结是力量的基础。

Tuánjié shì lìliàng de jīchǔ.

HSK4

Đoàn kết là nền tảng của sức mạnh.

Unity is the foundation of strength.

知识是成功的基础。

Zhīshi shì chénggōng de jīchǔ.

HSK4

Kiến thức là nền tảng của thành công.

Knowledge is the foundation of success.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️